, ,

Hội nghị truyền hình HD Sony PCS-XG55S

Mô tả sản phẩm:
  • Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình Sony PCS-XG55/9DS:
  • Thiết bị phần cứng chuyên dụng chuẩn giao thức H232/IETF-SIP/ ITU-T
  • Bao gồm : Bộ giải mã codec, camera HD, Micro đa hướng, điều khiển
  • Độ phân giải HD720p
  • Truyền dữ liệu trình chiếu đã kích hoạt
  • Ghi lại cuộc họp qua USB

Sony PCS-XG55S

PCS–XG55 là hệ thống hội nghị truyền hình nhỏ gọn của Sony mang lại cho người dùng những trải nghiệm nhất, đây cũng là sản phẩm được Sony trang bị camera thế hệ mới với âm thanh stereo trong trẻo.

Ngoài ra, công nghệ BrightFace tối ưu chất lượng hình ảnh khi điều kiện sáng không tốt hoặc tính năng hỗ trợ ghi chú trực tiếp lên dữ liệu chia sẻ bằng PenTable cũng là những điểm sáng, giúp PCS-XG55 nổi bật giữa các dòng thiết bị hội nghị truyền hình hiện đại.

Bộ thiết bị HNTH PCS-XG55 bao gồm:

– Đầu Codec x 1, Camera chất lượng HD x 1

– Micro đa hướng x 1, Remote điều khiển x 1

– Truyền dữ liệu trình chiếu với tùy chọn PCSA-DSG80

– Độ phân giải: 720p

– Kết nối đa điểm: hỗ trợ 2 điểm.

Thông số kỹ thuật PCS-XG55

CAMERA PCSA-CXG80
Cảm biến hình ảnh 1/3-type CMOS image sensor
Độ phân giải hỉnh ảnh Approx. 2 Megapixels (16:9)
Tiêu cự 3.4 to 33.9 mm (F1.8 to F2.1)
Chế độ lấy nét Auto/Manual
Góc quan sát ngang Approx. 8°(tele) to 70°(wide)
Khả năng thu phóng x10 optical zoom (x40 with digital zoom)
Góc quay ngang/dọc -100° to +100°(Pan), -25° to + 25° (Tilt)
Tỉ số S/N >50 dB
Độ lợi AUTO
Cổng điều khiển VISCA™ OUT RS-232C for 2nd camera control
Vị trí thiết lập trước 100 positions
Nhiệt độ hoạt động 41 to 95°F (5 to 35°C)
Độ ẩm hoạt động 20 to 80% (noncondensing)
Nhiệt độ lưu trữ -4 to 140°F (-20 to 60°C)
Độ ẩm lưu trữ 20 to 80% (noncondensing)
Nguồn điện DC 19.5V (Supplied from Codec Unit)
Kích thước 9 1/2 x 6 (including rubber feet) x 6 1/4 inches (240 x 152 x 158 mm), excl. projections
Trọng lượng Approx. 4 lb 3 oz (2 kg)
Các tính năng khác BrightFace function, Noise reduction, Backlight compensation, Auto white balance
Phụ kiện hỗ trợ Camera cable (3m), Hook-and-loop pads x 2, Operating instructions, Warranty booklet
CODEC PCS-XG55
Video
Tiêu chuẩn giao thức giao tiếp H.320, H.323, IETF SIP
Chuẩn nén video H.261, H.263, H.263+, H.263++, H.264, MPEG-4SP@L3 (SIP only)
Độ phân giải video 4:3 – QCIF (176 x 144), CIF (352 x 288), 4CIF (704 x 576)

16:9 – wCIF/w288p (512 x 288), w432p (768 x 432), w4CIF (1024 x 576), 720p (1280 x 720)

Tỉ lệ khung hình tối đa Max. 60fps: H.264 – 720p

Max. 30fps: H.261 – QCIF, H.263 – QCIF, H.264 – QCIF, 4CIF, wCIF, w432p, w4CIF

Max. 10fps: H.263 – 4CIF

Tốc độ Bit IP – 64 kb/s to 4 Mb/s

ISDN – 56 kb/s to 768 kb/s (with optional PCSA-B768S), 56 kb/s to 384 kb/s (with optional PCSA-B384S)

Audio
Băng thông và mã hóa âm thanh MPEG-4 AAC-LC Stereo: 22 kHz at 128kb/s, 192 kb/s – IP Only

MPEG-4 AAC-LC Mono : 14 kHz at 48 kb/s, 64 kb/s, 96 kb/s

MPEG-4 AAC-LC Mono : 22 kHz at 64 kb/s, 96 kb/s – IP only

G.711: 3.4 kHz at 56 kb/s, 64 kb/s

G.722: 7.0 kHz at 48 kb/s, 56 kb/s, 64 kb/s

G.728: 3.4 kHz at 16 kb/s

Công nghệ hủy tiếng vang Stereo echo-canceling supported

Noise reduction included

Automatic gain control included

Kết nối
Giao thức kết nối TCP/IP, UDP/IP, RTP/RTCP, DHCP, DNS, TELNET, SSH, HTTP, SNMP, NTP, ARP, PPPoE, UPnP
QoS (Quality of Service) Adaptive FEC, Real-time ARQ, ARC, IP Precedence, DiffServe
Các tính năng kết nối khác NAT, UDP shaping, TCP/UDP port setting, Auto gatekeeper discovery, Packet reordering, IPv6
Các tiêu chuẩn
ITU-T (ngoài audio/video tiêu chuẩn) H.221, BONDING, H.225.0, H.231, H.241 H.242, H.243, H.245, H.350, H.460.18, H.460.19
IETF RFC2190, RFC3016, RFC3047, RFC3261, RFC3264, RFC3550, RFC3984, RFC4573, RFC4587, RFC4629, RFC4856, RFC4628, RFC5168
Giao thức mã hóa H.233, H.234, H.235 ver.3
Điều khiển camera từ xa H.224, H.281
Giao diện màn hình Full screen, Picture-in-Picture, Picture-and-Picture, Side-by-Side split screen
Chia sẻ dữ liệu H.239 (video and presentation data)
Lip Synchronization AUTO/OFF
Chức năng tắt mic ON/OFF
Các cổng giao tiếp
Đầu vào video D-Sub 15-pin Dedicated Camera I/F x 1

Y/Pb/Pr x 1

RGB (D-sub 15) x 1

Đầu ra video HDMI (video, audio) x 1

RGB x 1

Đầu vào âm thanh External analog microphone input Mini-jack (Plug in power) x 2 (L/R)

Audio Input (MIC/AUX) x 1 (RCA pin, stereo)

Đầu ra âm thanh HDMI (video, audio) x 1

Line Output (RCA pin, stereo) x 1

REC Output (RCA pin, stereo) x 1

Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick/Memory Stick Duo Slot x 1
Cổng mạng 10BASE-T/100BASE-TX x 1
Giao diện điều khiển RS-232C
Giao diện bảo trì RS-232C x 1
Giao diện khác Tablet Interface x 1
Thông số chung
Nhiệt độ vận hành 41°F to 95°F (5°C to 35°C)
Độ ẩm vận hành 20 to 80% (non condensing)
Nhiệt độ lưu trữ -4 to 140 °F (-20 to 60 °C)
Độ ẩm lưu trữ 20 to 80% (non condensing)
Nguồn điện DC 19.5 V (AC Adapter : AC 100 to 240 V, 50/60 Hz)
Điện năng tiêu thụ 40 W (codec only)/90 W (with PCSA-CXG80, PCSA-A7P4, PCSA-B768S)
Điện năng tiêu thụ (Trạng thái chờ) 10 W (codec only)/15 W (with PCSA-CXG80, PCSA-A7P4, PCSA-B768S)
Kích thước 11 1/8 x 2 1/4 (including rubber feet) x 9 5/8 inches (282 x 56 x 244 mm), excl. projections
Trọng lượng Approx. 4 lb 14 oz (2.2 kg)
Phụ kiện hỗ trợ AC adapter, HDMI cable (3m), RF Remote Commander ® Unit, Batteries for Remote Commander ® unit x 2, CD-ROM (Operating instructions, Before using this unit, Connection sheet, Quick dial guide), Before using this unit, Connection sheet, Quick dial guide, Important notice regarding software, Warranty booklet

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hội nghị truyền hình HD Sony PCS-XG55S”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *